Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bước chân" (1)

bước chân
Tiếng Anh Danh từfootsteps, steps
Từ vựng của tôi
Chương trình đã ghi nhận hơn 6 tỷ bước chân.
The program recorded over 6 billion footsteps.

swap_horiz Từ liên quan "bước chân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bước chân" (1)

Chương trình đã ghi nhận hơn 6 tỷ bước chân.
The program recorded over 6 billion footsteps.